Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không rửa tội
* ttừ|- unchristened
* Từ tham khảo/words other:
-
trời quang mây tạnh
-
trói quặt
-
trồi ra
-
trồi ra trên mặt
-
trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không rửa tội
* Từ tham khảo/words other:
- trời quang mây tạnh
- trói quặt
- trồi ra
- trồi ra trên mặt
- trời sập sùi lúc nắng lúc mưa