Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tác dụng
* dtừ|- idleness; * phó từ idly|* ttừ|- effectless, idle
* Từ tham khảo/words other:
-
kế toán chi phí
-
kế toán điện tử
-
kế toán đơn
-
kế toán giá thành
-
kế toán kép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tác dụng
* Từ tham khảo/words other:
- kế toán chi phí
- kế toán điện tử
- kế toán đơn
- kế toán giá thành
- kế toán kép