Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tham chiến
* dtừ|- non-belligerency|* ttừ|- non-belligerent
* Từ tham khảo/words other:
-
phong trào quần chúng bảo vệ an ninh tổ quốc
-
phong trào thi đua
-
phong trào thi đua năng suất cao
-
phong trào thiếu phối hợp
-
phong trào tự phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tham chiến
* Từ tham khảo/words other:
- phong trào quần chúng bảo vệ an ninh tổ quốc
- phong trào thi đua
- phong trào thi đua năng suất cao
- phong trào thiếu phối hợp
- phong trào tự phát