Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thẳng thắn
* dtừ|- crookedness, obliquity|* ttừ|- indirect, oblique, sideling, crooked
* Từ tham khảo/words other:
-
có thái độ không thèm
-
có thái độ tự trọng
-
có thai ngoài tử cung
-
có thai trong thời kỳ đó
-
có thai tưởng tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thẳng thắn
* Từ tham khảo/words other:
- có thái độ không thèm
- có thái độ tự trọng
- có thai ngoài tử cung
- có thai trong thời kỳ đó
- có thai tưởng tượng