Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thể biến đổi
* dtừ|- inalterability|* ttừ|- inalterable, untransmutable
* Từ tham khảo/words other:
-
còn dại
-
con dấm
-
con đaman
-
con đàn
-
cồn dán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thể biến đổi
* Từ tham khảo/words other:
- còn dại
- con dấm
- con đaman
- con đàn
- cồn dán