Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thể phân ly
* dtừ|- indecomposableness|* ttừ|- undissolvable, indecomposable
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếp đáp
-
hiệp định
-
hiệp định chung về thuế quan
-
hiệp định dẫn độ
-
hiệp định đình chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thể phân ly
* Từ tham khảo/words other:
- hiếp đáp
- hiệp định
- hiệp định chung về thuế quan
- hiệp định dẫn độ
- hiệp định đình chiến