Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thể thay đổi
* dtừ|- irrevocability, inalterability|* ttừ|- unmodifiable, irrevocable, inalterable
* Từ tham khảo/words other:
-
sủi bọt lên
-
sùi bọt mép
-
sủi cảo
-
sùi đỏ lên
-
sui gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thể thay đổi
* Từ tham khảo/words other:
- sủi bọt lên
- sùi bọt mép
- sủi cảo
- sùi đỏ lên
- sui gia