Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thiết
- not to care
* Từ tham khảo/words other:
-
dây cáp buộc neo đằng mũi
-
dây cáp kéo đồ vật nặng
-
dây câu
-
dây câu có bện dây thép
-
dây câu dài nhiều lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thiết
* Từ tham khảo/words other:
- dây cáp buộc neo đằng mũi
- dây cáp kéo đồ vật nặng
- dây câu
- dây câu có bện dây thép
- dây câu dài nhiều lưỡi