Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tin nổi
- incredible; unbelievable; beyond belief|= đúng là chuyện không tin nổi! what an incredible/unbelievable story!|= ...là chuyện không tin nổi it's incredible/unbelievable/hard to believe that...|- xem không đáng tin cậy
* Từ tham khảo/words other:
-
đợt sóng cuồn cuộn
-
đốt sống đội
-
đợt sóng lớn cuồn cuộn
-
đợt sóng tràn vào bờ
-
đợt tấn công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tin nổi
* Từ tham khảo/words other:
- đợt sóng cuồn cuộn
- đốt sống đội
- đợt sóng lớn cuồn cuộn
- đợt sóng tràn vào bờ
- đợt tấn công