Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không uyên bác
* ttừ|- unscholarly
* Từ tham khảo/words other:
-
phát bệnh
-
phát biểu
-
phát biểu bằng lời nói
-
phát biểu có hệ thống
-
phát biểu ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không uyên bác
* Từ tham khảo/words other:
- phát bệnh
- phát biểu
- phát biểu bằng lời nói
- phát biểu có hệ thống
- phát biểu ra