Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không xét đến
* nđtừ|- prescind|* thngữ|- to shut the door upon sth
* Từ tham khảo/words other:
-
giám định tàu
-
giám định tổn thất
-
giám định viên
-
giảm độ axit
-
giảm độ kiềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không xét đến
* Từ tham khảo/words other:
- giám định tàu
- giám định tổn thất
- giám định viên
- giảm độ axit
- giảm độ kiềm