Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không yên
* ttừ|- restless, uneasy, troubled, unappeased, unquiet|* ttừ, phó từ|- barebacked
* Từ tham khảo/words other:
-
khu tập kết
-
khu tập thể
-
khu tập trung
-
khu tây luân đôn
-
khử thán khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không yên
* Từ tham khảo/words other:
- khu tập kết
- khu tập thể
- khu tập trung
- khu tây luân đôn
- khử thán khí