Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu căn cứ
- base area
* Từ tham khảo/words other:
-
người khả nghi
-
người khác
-
người khắc
-
người khác phái
-
người khác thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu căn cứ
* Từ tham khảo/words other:
- người khả nghi
- người khác
- người khắc
- người khác phái
- người khác thường