Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu chiến lược
- strategic zone
* Từ tham khảo/words other:
-
ruộng gò
-
ruộng hai mùa
-
ruộng hai vụ
-
ruộng hóa
-
ruộng hoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu chiến lược
* Từ tham khảo/words other:
- ruộng gò
- ruộng hai mùa
- ruộng hai vụ
- ruộng hóa
- ruộng hoang