Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu chiến thuật
- division tactical zone
* Từ tham khảo/words other:
-
thế giới vi mô
-
thế giới vĩ mô
-
thế gọng kìm
-
thế hả (?!)
-
thế hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu chiến thuật
* Từ tham khảo/words other:
- thế giới vi mô
- thế giới vĩ mô
- thế gọng kìm
- thế hả (?!)
- thế hệ