Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu du kích
- guerrilla area
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng ra bảo lãnh cho ai
-
đứng ra bênh vực người nào
-
đứng ra chi phí mọi khoản
-
đứng ra chịu mọi tổn phí
-
dựng rạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu du kích
* Từ tham khảo/words other:
- đứng ra bảo lãnh cho ai
- đứng ra bênh vực người nào
- đứng ra chi phí mọi khoản
- đứng ra chịu mọi tổn phí
- dựng rạp