Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử mặn
- desalinize
* Từ tham khảo/words other:
-
vật dễ cháy
-
vật để che dấu hay bao phủ
-
vật để chích
-
vật để chống đỡ
-
vật để cộng vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử mặn
* Từ tham khảo/words other:
- vật dễ cháy
- vật để che dấu hay bao phủ
- vật để chích
- vật để chống đỡ
- vật để cộng vào