Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu mổ
- surgicenter; surgical ward
* Từ tham khảo/words other:
-
vào tai này ra tai kia
-
vào tháng sau
-
vào tháng tới
-
vào thời điểm thích hợp
-
vào tổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu mổ
* Từ tham khảo/words other:
- vào tai này ra tai kia
- vào tháng sau
- vào tháng tới
- vào thời điểm thích hợp
- vào tổ