Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử nhiễm
- decontaminate|= chất khử nhiễm decontaminant
* Từ tham khảo/words other:
-
kim liệu pháp
-
kim loại
-
kim loại có màu
-
kim loại có platin
-
kim loại dễ chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
- kim liệu pháp
- kim loại
- kim loại có màu
- kim loại có platin
- kim loại dễ chảy