Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu phi quân sự
- demilitarized zone; dmz
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp tấu
-
hợp tấu khúc
-
hợp tay phải
-
hợp tế
-
hợp thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu phi quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- hợp tấu
- hợp tấu khúc
- hợp tay phải
- hợp tế
- hợp thành