Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuất tạp
- shady
* Từ tham khảo/words other:
-
tập ấm
-
tạp âm kế
-
tập ảnh
-
tạp bác
-
tập bài báo của nhiều người viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuất tạp
* Từ tham khảo/words other:
- tập ấm
- tạp âm kế
- tập ảnh
- tạp bác
- tập bài báo của nhiều người viết