Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc dạo
- (music) overture
* Từ tham khảo/words other:
-
người duy vật
-
người duyên dáng
-
người duyệt bản thảo
-
người duyệt lại
-
người ê-cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc dạo
* Từ tham khảo/words other:
- người duy vật
- người duyên dáng
- người duyệt bản thảo
- người duyệt lại
- người ê-cốt