Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc nhôi
- như khúc nôi|- state of things; feeling, emotional experience
* Từ tham khảo/words other:
-
thục điểu
-
thực đơn
-
thúc dục
-
thục đức
-
thực dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc nhôi
* Từ tham khảo/words other:
- thục điểu
- thực đơn
- thúc dục
- thục đức
- thực dụng