Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khung cửa lò
- frame of furnace door
* Từ tham khảo/words other:
-
không được làm đồng bộ
-
không được làm giải thoát khỏi
-
không được làm khô
-
không được làm khuây khỏa
-
không được làm nguôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khung cửa lò
* Từ tham khảo/words other:
- không được làm đồng bộ
- không được làm giải thoát khỏi
- không được làm khô
- không được làm khuây khỏa
- không được làm nguôi