Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khung dệt
- loom|= rụng rời khung dệt tan tành gói may (truyện kiều) they smashed workbaskets, shattered looms to bits
* Từ tham khảo/words other:
-
bảnh
-
bạnh
-
bành bạch
-
bánh bàng
-
bành bạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khung dệt
* Từ tham khảo/words other:
- bảnh
- bạnh
- bành bạch
- bánh bàng
- bành bạnh