Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khủng
* ttừ|- appalling
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến hành tách hạt nhân
-
tiến hành thuận lợi
-
tiến hành trong lúc chạy
-
tiến hành trục trặc
-
tiền hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khủng
* Từ tham khảo/words other:
- tiến hành tách hạt nhân
- tiến hành thuận lợi
- tiến hành trong lúc chạy
- tiến hành trục trặc
- tiền hào