Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuôn giăng
- moon - face
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi tàu chiến
-
mùi tây
-
mũi tên
-
mũi tên bằng đá lửa
-
mũi tên cuộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuôn giăng
* Từ tham khảo/words other:
- mũi tàu chiến
- mùi tây
- mũi tên
- mũi tên bằng đá lửa
- mũi tên cuộn