Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuynh quốc
- xem khuynh quốc|- have a striking beauty, extraordinary beauty, be devastatingly beautiful (khuynh quốc khuynh thành)
* Từ tham khảo/words other:
-
bão cát
-
bao che
-
bào chế
-
bào chế học
-
bao che ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuynh quốc
* Từ tham khảo/words other:
- bão cát
- bao che
- bào chế
- bào chế học
- bao che ngầm