Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuỷu sông
- river bend
* Từ tham khảo/words other:
-
khung gạt
-
khủng giác
-
khung giường
-
khung go
-
khung gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuỷu sông
* Từ tham khảo/words other:
- khung gạt
- khủng giác
- khung giường
- khung go
- khung gỗ