Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm âm
- monitor
* Từ tham khảo/words other:
-
phun nước
-
phun phì phì
-
phùn phụt
-
phun ra
-
phun ra thành tia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm âm
* Từ tham khảo/words other:
- phun nước
- phun phì phì
- phùn phụt
- phun ra
- phun ra thành tia