Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm kê đáng giá
- inventory appraisal
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng kiện
-
đóng kín
-
đóng kín vào hộp
-
đông kinh
-
động kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm kê đáng giá
* Từ tham khảo/words other:
- đóng kiện
- đóng kín
- đóng kín vào hộp
- đông kinh
- động kinh