Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm kho
- warehouse inventory
* Từ tham khảo/words other:
-
nói trắng
-
nói tràng giang đại hải
-
nói trên
-
nói trên bục
-
nổi trên mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm kho
* Từ tham khảo/words other:
- nói trắng
- nói tràng giang đại hải
- nói trên
- nói trên bục
- nổi trên mặt