Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên chấp
- stubborn, obstinacious
* Từ tham khảo/words other:
-
bán không cần đơn bác sĩ
-
bán không chạy
-
ban kịch
-
bản kịch
-
bản kiểm kê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên chấp
* Từ tham khảo/words other:
- bán không cần đơn bác sĩ
- bán không chạy
- ban kịch
- bản kịch
- bản kiểm kê