Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiến điền
- (cũ) survy land (with a view to a new land policy)
* Từ tham khảo/words other:
-
toàn thực
-
toán thức
-
toan tính
-
toàn trí toàn thức
-
toán trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiến điền
* Từ tham khảo/words other:
- toàn thực
- toán thức
- toan tính
- toàn trí toàn thức
- toán trưởng