Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiến thiết đô thị
- city planning; urbanism
* Từ tham khảo/words other:
-
sự náo động
-
sự nảy ra
-
sự nếm
-
sự nghiệp
-
sự nghiệp chính trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiến thiết đô thị
* Từ tham khảo/words other:
- sự náo động
- sự nảy ra
- sự nếm
- sự nghiệp
- sự nghiệp chính trị