Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên tráng
- strong and resistant
* Từ tham khảo/words other:
-
điều ước
-
điều ước bất bình đẳng
-
điều ước quân sự
-
điều ước quốc tế
-
điều ước trả góp hàng năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên tráng
* Từ tham khảo/words other:
- điều ước
- điều ước bất bình đẳng
- điều ước quân sự
- điều ước quốc tế
- điều ước trả góp hàng năm