Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên trì dai dẳng
* thngữ|- to hold out
* Từ tham khảo/words other:
-
chất phản ứng
-
chặt phăng ra
-
chất phết lên bánh
-
chất phó mát
-
chất phòng băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên trì dai dẳng
* Từ tham khảo/words other:
- chất phản ứng
- chặt phăng ra
- chất phết lên bánh
- chất phó mát
- chất phòng băng