Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên xảo
- strong, sturdy, well - made
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng trí
-
sang trọng
-
sáng trưng
-
sàng tuyển
-
sáng về đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên xảo
* Từ tham khảo/words other:
- sáng trí
- sang trọng
- sáng trưng
- sàng tuyển
- sáng về đêm