Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiết lõ đít
* thngữ|- to be broken to the wide|* ttừ|- stone-broke, stony
* Từ tham khảo/words other:
-
bát đĩa bằng sành
-
bát đĩa bằng vàng
-
bát đĩa bằng vàng bạc
-
bát diện
-
bát điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiết lõ đít
* Từ tham khảo/words other:
- bát đĩa bằng sành
- bát đĩa bằng vàng
- bát đĩa bằng vàng bạc
- bát diện
- bát điện