Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiết lỵ amip
- amebic dysentery
* Từ tham khảo/words other:
-
ngộ hiểm
-
ngộ hội
-
ngô khoai
-
ngó lại sau
-
ngỏ lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiết lỵ amip
* Từ tham khảo/words other:
- ngộ hiểm
- ngộ hội
- ngô khoai
- ngó lại sau
- ngỏ lời