Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểu cổ
- old-fashioned|= cái máy tính tiền kiểu cổ old-fashioned cast register
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên môn đông
-
thiển mưu
-
thiên mưu bách kế
-
thiện mỹ
-
thiền na
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểu cổ
* Từ tham khảo/words other:
- thiên môn đông
- thiển mưu
- thiên mưu bách kế
- thiện mỹ
- thiền na