Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểu hàng
- pattern|= bộ kiểu hàng range of parttern
* Từ tham khảo/words other:
-
ngửa nghiên
-
ngựa ngố
-
ngưa ngứa
-
ngửa ngực
-
ngựa người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểu hàng
* Từ tham khảo/words other:
- ngửa nghiên
- ngựa ngố
- ngưa ngứa
- ngửa ngực
- ngựa người