Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kilôoát giờ
* dtừ|- kilowatt-hour
* Từ tham khảo/words other:
-
người có vai vế
-
người có vai vế nhất
-
người cố vấn dày kinh nghiệm
-
người cố vấn già mưu trí
-
người có vẻ nghiêm nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kilôoát giờ
* Từ tham khảo/words other:
- người có vai vế
- người có vai vế nhất
- người cố vấn dày kinh nghiệm
- người cố vấn già mưu trí
- người có vẻ nghiêm nghị