Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm giữ
- hold, retain,to restrain one's anger
* Từ tham khảo/words other:
-
người lên mặt đạo đức
-
người lên như diều
-
người leo núi
-
người leo núi giỏi
-
người leo trèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm giữ
* Từ tham khảo/words other:
- người lên mặt đạo đức
- người lên như diều
- người leo núi
- người leo núi giỏi
- người leo trèo