Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim khắc
* dtừ|- point
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu trâu mặt ngựa
-
đấu trí
-
đầu trò
-
đầu trọc
-
đầu trọc lông lốc bình vôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim khắc
* Từ tham khảo/words other:
- đầu trâu mặt ngựa
- đấu trí
- đầu trò
- đầu trọc
- đầu trọc lông lốc bình vôi