Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm lại
* dtừ|- curb; * đtừ refrain|* ngđtừ|- contain, hold, withhold|* thngữ|- to hold back, to get (have, keep) under control, to keep in, to hold in|* ttừ|- containable
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng cạn
-
đứng cản đằng trước
-
đừng can thiệp vào
-
đừng cản trở
-
dùng cần trục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm lại
* Từ tham khảo/words other:
- dùng cạn
- đứng cản đằng trước
- đừng can thiệp vào
- đừng cản trở
- dùng cần trục