Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim liên
- golden lily, bound feet of woman (in old china)
* Từ tham khảo/words other:
-
đường thẳng góc
-
đường thẳng nằm ngang
-
đường thẳng song song
-
dương thanh
-
dưỡng thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim liên
* Từ tham khảo/words other:
- đường thẳng góc
- đường thẳng nằm ngang
- đường thẳng song song
- dương thanh
- dưỡng thành