Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim loại lá
* dtừ|- sheet metal
* Từ tham khảo/words other:
-
khỏi bệnh
-
khói bếp
-
khỏi bị lầm lạc
-
khởi binh
-
khối bốn mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim loại lá
* Từ tham khảo/words other:
- khỏi bệnh
- khói bếp
- khỏi bị lầm lạc
- khởi binh
- khối bốn mặt