Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm mỏ lệch
- diagonal pliers
* Từ tham khảo/words other:
-
thành lập nghiệp đoàn
-
thành lập tổ chức
-
thanh lâu
-
thành lệ
-
thánh lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm mỏ lệch
* Từ tham khảo/words other:
- thành lập nghiệp đoàn
- thành lập tổ chức
- thanh lâu
- thành lệ
- thánh lễ