Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim thạch
- like gold stone; unshakeable (friendship)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến xuống
-
tiếng
-
tiếng ac-mê-ni
-
tiếng ầm ĩ hỗn loạn kéo dài
-
tiếng ầm ừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim thạch
* Từ tham khảo/words other:
- tiến xuống
- tiếng
- tiếng ac-mê-ni
- tiếng ầm ĩ hỗn loạn kéo dài
- tiếng ầm ừ